Khám phá những lợi ích tuyệt vời dành cho sức khỏe của nhân sâm

Nhân sâm là một loại thực vật phổ biến trong y học thảo dược và được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm giảm cholesterol, giảm viêm, và hỗ trợ điều trị tiểu đường. Tuy nhiên, để xác định chính xác các lợi ích này, cần có nhiều nghiên cứu chất lượng cao hơn.

Nhân sâm được trồng chủ yếu ở vùng núi Đông Á, và rễ của cây này được thu hoạch để sử dụng trong thực phẩm bổ sung và trà. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các lợi ích đã được nghiên cứu của nhân sâm, cũng như các tác dụng phụ tiềm ẩn và những điều cần lưu ý khi mua sản phẩm gia công thực phẩm chức năng chứa nhân sâm.

Những lợi ích của Nhân sâm đem lại cho sức khỏe

Nhân sâm thường được quảng cáo là một loại thuốc bổ tổng hợp có thể cải thiện sức khỏe tổng quát và giảm cholesterol. Ngoài ra, có những khẳng định rằng nó có thể hỗ trợ điều trị các tình trạng viêm và giảm lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường. 

Đối với bệnh tiểu đường

Bệnh tiểu đường là một trong những lĩnh vực mà nhân sâm đã được nghiên cứu như một phương pháp bổ sung. Các phân tích tổng hợp và đánh giá đã xem xét các nghiên cứu về việc sử dụng nhân sâm trong bệnh tiểu đường.

Hemoglobin A1C là xét nghiệm máu dành cho những người mắc bệnh tiểu đường, giúp các bác sĩ biết họ quản lý mức đường huyết của mình tốt như thế nào trong ba tháng trước đó.

Một phân tích tổng hợp cho thấy việc bổ sung nhân sâm không có tác động đáng kể đến mức hemoglobin A1C (HbA1c) ở những người mắc bệnh tiểu đường loại 2. Tuy nhiên, các sản phẩm gia công thực phẩm chức năng nhân sâm có thể cải thiện mức đường huyết lúc đói và insulin sau bữa ăn, nhưng không có tác động đáng kể đến mức đường huyết và insulin sau bữa ăn. Một đánh giá khác cho thấy rằng nhân sâm có thể làm giảm đáng kể mức đường huyết lúc đói so với nhóm đối chứng.

Tuy nhiên, hiệu quả lâm sàng tổng thể vẫn còn hạn chế. Sự giảm đáng kể về mức đường huyết chỉ khoảng 5 miligam/decilit và hầu hết mọi người đã kiểm soát tốt mức đường huyết trước đó. Điều này gây ra nghi ngờ về ý nghĩa lâm sàng thực tế của sự giảm nhỏ bé này.

Tuy nhiên, việc thu thập bằng chứng thuyết phục từ các phân tích tổng hợp là một thách thức, do sự khác biệt trong thiết kế nghiên cứu, bao gồm sự đa dạng về loại nhân sâm, liều lượng và thời gian nghiên cứu.

Điều chỉnh cholesterol

Cholesterol là một yếu tố nguy cơ cho bệnh động mạch vành. Có một số nghiên cứu cho thấy nhân sâm có thể giúp giảm mức cholesterol.

Một phân tích tổng hợp về tác động của nhân sâm lên lipid máu cho thấy không có sự cải thiện đáng kể về mức cholesterol tổng thể, triglyceride hoặc lipoprotein mật độ cao (HDL) và lipoprotein mật độ thấp (LDL). Tuy nhiên, một số cá nhân đã có một số thay đổi đáng kể khi sử dụng nhân sâm với liều lượng cao hơn hoặc trong thời gian dài hơn.

Một phân tích tổng hợp khác cho thấy nhân sâm giảm mức cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol, nhưng không có tác động đáng kể đến HDL-cholesterol.

Một đánh giá hệ thống của các nghiên cứu trên những người mắc bệnh tiểu đường hoặc tiểu đường loại 2 cho thấy nhân sâm giảm tổng lượng cholesterol và LDL-cholesterol khi sử dụng ít nhất 2 gram mỗi ngày.

Trong một phân tích tổng hợp khác từ Hàn Quốc, nhân sâm giảm huyết áp, cholesterol toàn phần và LDL cũng như mức triglyceride so với nhóm không sử dụng nhân sâm. Tuy nhiên, cần thực hiện nhiều nghiên cứu chất lượng cao hơn để xác định liều lượng nào là hiệu quả nhất đối với mức cholesterol.

Cần lưu ý rằng thực phẩm bổ sung chỉ nên được sử dụng như một phần bổ sung cho chế độ chăm sóc sức khỏe tiêu chuẩn, chứ không thay thế hoàn toàn. Nếu bạn có mức cholesterol cao, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia về sức khỏe về một kế hoạch phù hợp, bao gồm thay đổi chế độ ăn uống, hoạt động thể chất và sử dụng thuốc.

Giảm viêm

Viêm cấp độ thấp được cho là liên quan đến một số bệnh và tình trạng khác nhau. Vì vậy, quan tâm chính của các nhà nghiên cứu nằm trong việc tìm kiếm các sản phẩm có tác dụng chống viêm, và trong số đó, các sản phẩm gia công thực phẩm chức năng nhân sâm có thể là một trong những lựa chọn hàng đầu.

Một đánh giá toàn diện về tác dụng của nhân sâm đối với các dấu hiệu viêm đã chỉ ra rằng nhân sâm có khả năng giảm interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u (alpha TNF-α), nhưng không có tác động đáng kể lên protein phản ứng C (CRP) – một chỉ báo quan trọng của viêm. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả đáng kể trong việc giảm các dấu hiệu này, cần tiến hành thêm các nghiên cứu chi tiết hơn.

Ngoài ra, một phân tích tổng hợp độc lập đã chỉ ra rằng nhân sâm đã giảm mức CRP một cách đáng kể, nhưng chỉ trong nhóm người có mức CRP ban đầu cao. Điều này cho thấy nhân sâm có thể có tác dụng chống viêm đặc biệt đối với những người có tình trạng viêm nặng hơn.

Tuy nhiên, để đánh giá được mức độ hiệu quả và tính phù hợp của các sản phẩm gia công TPCN nhân sâm trong việc giảm tình trạng viêm, cần tiến hành nhiều nghiên cứu lâm sàng hơn. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định liệu nhân sâm có thể được coi là một phương pháp bổ sung hữu ích trong việc giải quyết tình trạng viêm hay không.

Một số lợi ích khác

Mặc dù các chất bổ sung có thể có lợi nhưng chúng không bao giờ là giải pháp chữa trị tất cả các loại bệnh. Điều quan trọng là phải cẩn trọng khi sử dụng bất kỳ chất bổ sung nào có tuyên bố rằng chúng có khả năng điều trị hoặc chữa khỏi một tình trạng bệnh cụ thể. Trong một số trường hợp, các chất bổ sung có thể được quảng cáo với những lợi ích sức khỏe mà không có căn cứ khoa học.

Ví dụ, các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng nhân sâm:

  • Không có hiệu quả trong việc giảm các cơn bốc hỏa ở phụ nữ trong giai đoạn mãn kinh. 
  • Không có khả năng tăng cường sức bền thể thao. 
  • Chưa có bằng chứng rõ ràng về việc các sản phẩm gia công thực phẩm chức năng nhân sâm có thể chống lại hoặc điều trị ung thư.
  • Không có tác dụng trong việc ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng đường hô hấp trên.

Do đó, khi sử dụng các chất bổ sung, quan trọng để có sự hiểu biết và cân nhắc đúng mức độ hiệu quả và tính phù hợp của chúng trong điều trị và quản lý sức khỏe. Luôn tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy và tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế trước khi quyết định sử dụng các chất bổ sung.

Lưu ý khi sử dụng nhân sâm

Tác dụng phụ của nhân sâm

Nhân sâm có thể gây ra một số tác dụng phụ. Mặc dù việc sử dụng nhân sâm khá phổ biến và có thể tìm thấy trong nhiều sản phẩm, nhưng không phải lúc nào cũng an toàn tuyệt đối. Giống như các loại thảo dược hoặc bổ sung khác, việc sử dụng nhân sâm có thể gây ra những tác dụng không mong muốn.

Một tác dụng phụ phổ biến của nhân sâm là gây mất ngủ. Ngoài ra, cũng đã được báo cáo rằng nhân sâm có thể gây nhức đầu, buồn nôn, tiêu chảy và làm thay đổi huyết áp. Các tác dụng phụ khác bao gồm đau ngực, chảy máu âm đạo và phản ứng dị ứng. Một số trường hợp hiếm hơn nhưng có thể nghiêm trọng là phản ứng dị ứng nặng, phát ban nghiêm trọng và tổn thương gan.

Do đó, trước khi sử dụng các sản phẩm gia công TPCN nhân sâm hoặc bất kỳ chất bổ sung nào khác, rất quan trọng để tìm hiểu về tác dụng phụ có thể xảy ra và tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế. Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng nhân sâm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tương tác

Tác động của nhân sâm khi kết hợp với một số loại thuốc có thể tạo ra tương tác. Việc quan trọng là bạn phải thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc kê đơn, thuốc mua tự do (OTC), thuốc thảo dược và sản phẩm bổ sung mà bạn đang sử dụng. Họ có thể giúp xác định xem việc sử dụng nhân sâm có an toàn hay không.

Một số tương tác có thể kể tới bao gồm:

  • Caffeine hoặc các loại thuốc kích thích: Kết hợp với nhân sâm có thể làm tăng nhịp tim hoặc huyết áp.
  • Chất làm loãng máu như warfarin: Nhân sâm có thể làm chậm quá trình đông máu và làm giảm hiệu quả của một số chất làm loãng máu. Nếu bạn đang sử dụng thuốc làm loãng máu, hãy thảo luận với chuyên gia y tế trước khi bắt đầu sử dụng các sản phẩm gia công TPCN nhân sâm. Họ có thể kiểm tra nồng độ thuốc trong máu của bạn và điều chỉnh liều lượng cho phù hợp.
  • Insulin hoặc thuốc điều trị tiểu đường uống: Sử dụng chúng cùng với nhân sâm có thể dẫn đến giảm đường huyết vì chúng giúp giảm lượng đường trong máu.
  • Chất ức chế monoamine oxidase (MAO) như phenelzine: Nhân sâm có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ liên quan đến MAO, bao gồm triệu chứng tương tự như trạng thái trầm cảm.
  • Thuốc lợi tiểu như furosemide: Nhân sâm có thể làm giảm hiệu quả của furosemide.
  • Thuốc kéo dài khoảng QT: Nhân sâm có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim không đều.
  • Nhân sâm có thể tăng nguy cơ tổn thương gan nếu kết hợp với một số loại thuốc, bao gồm imatinib và raltegravir.
  • Nhân sâm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các loại thuốc được xử lý bởi enzyme cytochrome P450 3A4 (CYP3A4).

Có thể có nhiều tương tác khác xảy ra với các loại thuốc và bổ sung khác. Trước khi sử dụng nhân sâm, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin về các tương tác có thể xảy ra.

Các trường hợp nên hạn chế sử dụng nhân sâm

Trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tránh sử dụng nhân sâm. Nếu bạn đang xem xét sử dụng nhân sâm, hãy thảo luận với bác sĩ của bạn nếu bạn có các tình trạng sau đây:

  • Huyết áp cao: Nhân sâm có thể ảnh hưởng đến huyết áp của bạn.
  • Bệnh tiểu đường: Nhân sâm có thể làm giảm lượng đường trong máu và tương tác với các loại thuốc điều trị tiểu đường.
  • Rối loạn đông máu: Nhân sâm có thể làm trở ngại cho quá trình đông máu và tương tác với một số loại thuốc chống đông máu.

Liều dùng 

Liều lượng khi sử dụng các sản phẩm gia công TPCN có thành phần chiết xuất từ nhân sâm thường phụ thuộc vào loại nhân sâm, mục đích sử dụng và nồng độ ginsenosides trong sản phẩm bổ sung.

Hiện không có liều tiêu chuẩn được khuyến nghị cho nhân sâm. Trong các nghiên cứu, thường sử dụng liều 200 miligam (mg) mỗi ngày. Một số người đã đề xuất sử dụng từ 500 đến 2.000 mg mỗi ngày nếu sử dụng từ rễ khô. Khi sử dụng dưới dạng viên nang, liều lượng có thể dao động từ 100 đến 600 mg mỗi ngày, chia thành nhiều lần.

Vì liều lượng có thể khác nhau, quan trọng là đọc nhãn sản phẩm để biết hướng dẫn sử dụng. Trước khi bắt đầu sử dụng nhân sâm, hãy thảo luận với bác sĩ của bạn để xác định liều lượng an toàn và phù hợp cho bạn.

Một số tiêu chí khi sử dụng nhân sâm

Nhân sâm là một sản phẩm thảo dược được sản xuất từ rễ cây thuộc chi Panax. Đây không phải là một thành phần thông thường trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Khi bạn tìm kiếm một sản phẩm bổ sung nhân sâm, hãy lưu ý các yếu tố sau:

  • Loại nhân sâm: Có nhiều loại nhân sâm khác nhau, và chúng có thể có các tác dụng khác nhau. Ví dụ, có nhân sâm Mỹ (Panax quinquefolius) và nhân sâm Hàn Quốc (Panax ginseng) với tính chất riêng.
  • Phần của cây: Thông thường, nhân sâm được chiết xuất từ rễ cây, nhưng cũng có thể có các sản phẩm khác được làm từ các phần khác như lá và thân.
  • Dạng sản phẩm: Nhân sâm có thể được bán dưới dạng bột, viên nang, chiết xuất lỏng hoặc các dạng khác. Hãy chọn loại sản phẩm phù hợp với sở thích và nhu cầu của bạn.
  • Lượng ginsenoside: Ginsenoside là thành phần chính trong nhân sâm và có tác dụng sức khỏe quan trọng. Lượng ginsenoside trong sản phẩm bổ sung có thể dao động từ 1,5% đến 7%. Hãy xem thông tin về lượng ginsenoside được khuyến nghị trên nhãn sản phẩm để đảm bảo bạn chọn một sản phẩm có nồng độ phù hợp.

Kết luận

Nhân sâm đã được truyền thống là một loại thảo dược quý giá và được sử dụng trong hàng ngàn năm như một phương pháp điều trị tự nhiên cho sức khỏe. Mặc dù chưa có đủ nghiên cứu để chứng minh tính hiệu quả của nó trong mọi trường hợp, nhưng nhân sâm đã thu hút sự quan tâm của nhiều người vì tiềm năng lợi ích cho sức khỏe mà nó có thể mang lại.

Một số nghiên cứu cho thấy rằng các sản phẩm gia công TPCN nhân sâm có thể có những ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe, bao gồm khả năng tăng cường năng lượng và sự tập trung, giảm mệt mỏi, cải thiện chất lượng giấc ngủ và hỗ trợ hệ miễn dịch. Ngoài ra, nhân sâm cũng có thể có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, và hỗ trợ chức năng tim mạch và tiêu hóa.

Tóm lại, mặc dù nhân sâm có thể mang lại một số lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe, việc sử dụng nó nên được thực hiện dưới sự giám sát và chỉ đạo của chuyên gia y tế.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *